thương thuyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bàn bạc, trao đổi ý kiến một cách chính thức giữa các bên để đi đến một thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề. Hành động này thường diễn ra trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao, kinh doanh hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai bên đã ngồi lại để thương thuyết về hợp đồng lao động.
- Chính phủ đang thương thuyết với các nước láng giềng về hiệp định thương mại tự do.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bước vào thương thuyết": bắt đầu quá trình đàm phán chính thức.
- Sau nhiều căng thẳng, hai phe cuối cùng cũng đã bước vào thương thuyết.
"Đàm phán và thương thuyết": thường dùng kết hợp để nhấn mạnh tính chất chính thức và kéo dài của quá trình bàn bạc.
- Quá trình đàm phán và thương thuyết giữa hai công ty kéo dài suốt nhiều tháng.
Biến thể và từ gần giống
Cuộc thương thuyết (danh từ): chỉ chính quá trình hoặc buổi họp để bàn bạc, đàm phán.
- Cuộc thương thuyết giữa hai nước đã đạt được những tiến triển quan trọng.
Thương lượng (động từ): có nghĩa gần tương tự, chỉ việc bàn bạc để đi đến thỏa thuận, thường dùng trong phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các tình huống ít chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đàm phán: trao đổi, bàn bạc chính thức để đi đến thỏa thuận.
- Bàn bạc: thảo luận, trao đổi ý kiến về một vấn đề.
- Thảo luận: cùng nhau trao đổi, phân tích ý kiến.
Từ trái nghĩa
- Áp đặt: buộc phải chấp nhận mà không qua bàn bạc.
- Đơn phương quyết định: một bên tự quyết định mà không hỏi ý kiến hoặc thương lượng với bên kia.
Lưu ý sử dụng
- "Thương thuyết" thường được dùng trong văn phong trang trọng, chính thức, đặc biệt trong các văn bản chính trị, ngoại giao, kinh tế.
- Từ này nhấn mạnh tính chất hai bên hoặc nhiều bên cùng tham gia bàn bạc để tìm ra giải pháp chung, khác với việc một bên ra lệnh hoặc quyết định đơn phương.
- Bàn bạc để đi đến sự thỏa thuận: Đại biểu hai nước thương thuyết về vấn đề biên giới.